Viet Nam Shunyuan Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SHUNYUAN VIệT NAM
1
进口笔数
246
出口笔数
$12.0K
进口金额
$299.1K
出口金额
2023-06-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN586739J |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHUNYUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SHUNYUAN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84339019069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $299.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhenyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $113.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $109.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $63.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 7 | $1.7K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| CE Link Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $672 | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他升降机械 | XINHENGYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-21 | 纸张切割机 | XINHENGYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |