Bridgestone Tire Sales Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,472 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kinh Doanh Lốp Xe Bridgestone Việt Nam
1,472
进口笔数
23
出口笔数
$161.80M
进口金额
$58.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-14
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309875328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMF18K3 |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Bảo Việt, số 233, đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH LỐP XE BRIDGESTONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRIDGESTONE TIRE SALES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Bảo Việt, số 233, đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838256013 |
| 邮箱 | bridgestone.vietnam@bridgestone.com |
| 传真 | +842838256088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 575 | $93.89M |
| 越南 | 695 | $38.74M |
| 日本 | 273 | $16.94M |
| 印度尼西亚 | 117 | $10.19M |
| 韩国 | 258 | $1.13M |
| 波兰 | 7 | $569.5K |
| 中国 | 66 | $188.9K |
| 西班牙 | 1 | $142.6K |
| 匈牙利 | 3 | $10.1K |
| 英国 | 3 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.3K |
| 泰国 | 14 | $19.7K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation Singapore Branch | 新加坡 | 640 | $93.55M | 新汽车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 370 | $28.66M | 新汽车轮胎、钢制容器(>300升) |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 145 | $16.47M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Thai MC Co., Ltd. | 越南 | 90 | $9.40M | 新汽车轮胎、未锻轧铝合金 |
| Bridgestone Asia Pacific Pte. Ltd. | 越南 | 98 | $6.02M | 新汽车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Bridgestone Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | 75 | $5.47M | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| BRIDGESTONE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 23 | $1.66M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Bridgestone Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 28 | $375.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Bridgestone Asia Pacific Pte. Ltd. | 韩国 | 43 | $124.6K | 车辆内胎、其他橡胶轮胎 |
| Mitsubishi Corporation | 越南 | 16 | $38.9K | 天线及发射器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 5 | $35.3K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Bridgestone Asian Pacific Technology Center Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $13.5K | 新汽车轮胎、车辆内胎 |
| Bridgestone Asia Pacific Technology Center Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $4.5K | 新汽车轮胎、未硫化改性橡胶 |
| Bridgestone Corporation Technology Center | 日本 | 1 | $1.8K | 新汽车轮胎、旧橡胶轮胎 |
| Bridgestone (China) Research & Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 新汽车轮胎、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Bridgestone Tire Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| BRIDGESTONE ASIA PACIFIC (THAILAND) CO., LTD (BRANCH | 泰国 | 1 | $581 | 新汽车轮胎 |
| Bridgestone Corporation | 日本 | 1 | $280 | 新汽车轮胎、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 摩托车充气轮胎 | Bridgestone Corporation | 日本 | $835 |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 西班牙 | $34.0K |
| 2026-06-23 | 公交卡车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 西班牙 | $21.8K |
| 2026-06-23 | 公交卡车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 日本 | $14.0K |
| 2026-06-23 | 公交卡车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 西班牙 | $54.5K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 西班牙 | $32.3K |
| 2026-06-23 | 公交卡车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 日本 | $162 |
| 2026-06-19 | 新汽车轮胎 | Thai MC Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $383 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $464 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $372 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $222 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $195 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $94 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $175 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $292 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $236 |
| 2026-05-14 | 新汽车轮胎 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $242 |