Red Warehouse Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Kho Đỏ
288
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313466783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKASJ5D |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | 41 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHO ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED WAREHOUSE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842835126400 |
| 邮箱 | contact.vn@warehouse-asia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 85 | $2.95M |
| 意大利 | 37 | $835.2K |
| 澳大利亚 | 59 | $803.9K |
| 新西兰 | 24 | $567.6K |
| 南非 | 15 | $296.7K |
| 西班牙 | 23 | $260.5K |
| 德国 | 29 | $198.7K |
| 美国 | 18 | $178.6K |
| 阿根廷 | 5 | $72.4K |
| 中国 | 17 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Wine Merchant Pte. Ltd. | 新加坡 | 272 | $6.31M | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| EPTA Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Vins Georges Duboeuf S.A. | 法国 | 4 | $403 | 商业广告材料、其他纺织制品 |
| Delamain S.A. | 法国 | 1 | $218 | 藤柳家具 |
| Negociants Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $66 | 2升以下静止葡萄酒、纸质文具 |
| Chateau de Laubade | 法国 | 1 | $64 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Eureka Logistique | 法国 | 1 | $54 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Maureen Bejarano | 美国 | 1 | $50 | 印刷标签 |
| Vins Georges Duboeuf S.A. | 西班牙 | 2 | $41 | 编结帽类、针织头饰 |
| Pierre Chavin | 法国 | 1 | $39 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 2升以下静止葡萄酒 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 葡萄牙 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 2升以下静止葡萄酒 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 葡萄牙 | $820 |
| 2026-01-07 | 2升以下静止葡萄酒 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 葡萄牙 | $4.0K |
| 2026-01-07 | 2升以下静止葡萄酒 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 葡萄牙 | $820 |
| 2025-12-29 | 其他饮用杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 德国 | $447 |
| 2025-12-29 | 高脚玻璃杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 匈牙利 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 其他饮用杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 意大利 | $646 |
| 2025-12-29 | 高脚玻璃杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 德国 | $449 |
| 2025-12-29 | 高脚玻璃杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 德国 | $175 |
| 2025-12-29 | 高脚玻璃杯 | PACIFIC WINE MERCHANT PTE. LTD | 德国 | $776 |