Lam Lumber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LAM
68
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$46.2K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2023-08-21
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313028243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH30VB5 |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | tầng trệt,18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LAM |
| 企业英文名称 | LAM LUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng trệt,18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84862991486 |
| 邮箱 | ac01.lamlumber@gmail.com |
| 传真 | +84862991485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440793 | 枫木厚板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $681.7K |
| 智利 | 8 | $369.2K |
| 巴西 | 13 | $310.3K |
| 新西兰 | 9 | $186.5K |
| 瑞典 | 8 | $164.6K |
| 德国 | 3 | $76.4K |
| 匈牙利 | 1 | $28.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMPC Maderas S.p.A. | 意大利 | 3 | $215.0K | 针叶木胶合板、6mm以上松木 |
| Clark Lumber Co., Inc. | 美国 | 5 | $126.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 6 | $110.8K | 6mm以上松木 |
| Blue Ridge Lumber Co., Ltd. | 美国 | 2 | $107.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Sodra Skogsagarna Ekonomisk Forening | 瑞典 | 5 | $100.5K | 萜烯油、6mm以上针叶木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 4 | $94.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 新西兰 | 4 | $84.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| K International LLC | 美国 | 4 | $83.0K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 3 | $69.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $64.2K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $46.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 6毫米以上橡木 | Clark Lumber Co., Inc. | 美国 | $16.1K |
| 2025-03-24 | 6毫米以上橡木 | K International LLC | 美国 | $12.2K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | MEADOW RIVER HARDWOOD LUMBER CO LLC | 美国 | $11.3K |
| 2025-03-11 | 6毫米以上橡木 | MEADOW RIVER HARDWOOD LUMBER CO LLC | 美国 | $11.2K |
| 2025-02-21 | 6毫米以上橡木 | K International LLC | 美国 | $14.4K |
| 2024-10-29 | 6毫米以上橡木 | CLARK LUMBER CO INC | 美国 | $46.9K |
| 2024-09-09 | 6毫米以上橡木 | BLUE RIDGE LUMBER CO LLC | 美国 | $21.4K |
| 2024-08-26 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $11.9K |
| 2024-08-26 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $11.7K |
| 2024-08-08 | 6mm以上针叶木 | SCA WOOD HONG KONG LTD | 瑞典 | $12.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 枫木厚板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $22.7K |
| 2023-08-02 | 6毫米以上白蜡木 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2023-08-02 | 6毫米以上白蜡木 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2023-08-02 | 6毫米以上白蜡木 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $8.9K |