Lam Lumber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LAM

68
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$46.2K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2023-08-21
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313028243
企查查编码QVNTH30VB5
成立日期2014-11-25
联系地址tầng trệt,18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ LAM
企业英文名称LAM LUMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng trệt,18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84862991486
邮箱ac01.lamlumber@gmail.com
传真+84862991485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407916毫米以上橡木
4407126mm以上针叶木
440792山毛榉木厚板
440793枫木厚板

出口

HS 编码产品
440793枫木厚板
4407956毫米以上白蜡木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$681.7K
智利8$369.2K
巴西13$310.3K
新西兰9$186.5K
瑞典8$164.6K
德国3$76.4K
匈牙利1$28.9K
克罗地亚1$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMPC Maderas S.p.A.意大利3$215.0K针叶木胶合板、6mm以上松木
Clark Lumber Co., Inc.美国5$126.4K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
International Timber Solutions (NZ) Ltd.新西兰6$110.8K6mm以上松木
Blue Ridge Lumber Co., Ltd.美国2$107.5K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Sodra Skogsagarna Ekonomisk Forening瑞典5$100.5K萜烯油、6mm以上针叶木
Heiter International Trade GmbH德国4$94.0K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED新西兰4$84.4K6mm以上松木、6mm以上木材
K International LLC美国4$83.0K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Mow Brazil Co., Ltd.巴西3$69.5K6mm以上松木、6mm以上木材
SCA WOOD HONG KONG LTD中国香港3$64.2K6mm以上针叶木、6mm以上松木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$46.2K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-176毫米以上橡木Clark Lumber Co., Inc.美国$16.1K
2025-03-246毫米以上橡木K International LLC美国$12.2K
2025-03-176毫米以上橡木MEADOW RIVER HARDWOOD LUMBER CO LLC美国$11.3K
2025-03-116毫米以上橡木MEADOW RIVER HARDWOOD LUMBER CO LLC美国$11.2K
2025-02-216毫米以上橡木K International LLC美国$14.4K
2024-10-296毫米以上橡木CLARK LUMBER CO INC美国$46.9K
2024-09-096毫米以上橡木BLUE RIDGE LUMBER CO LLC美国$21.4K
2024-08-266mm以上针叶木SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING瑞典$11.9K
2024-08-266mm以上针叶木SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING瑞典$11.7K
2024-08-086mm以上针叶木SCA WOOD HONG KONG LTD瑞典$12.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-21枫木厚板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$22.7K
2023-08-026毫米以上白蜡木Theodore Alexander HCM Ltd.越南$5.9K
2023-08-026毫米以上白蜡木Theodore Alexander HCM Ltd.越南$8.7K
2023-08-026毫米以上白蜡木THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

Lam Lumber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →