Chi Thien Breeding One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHăN NUôI CHí THIệN
5
进口笔数
0
出口笔数
$551.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400471203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE0P7F7 |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Xóm Dồng Cài, Xã Quyết Thắng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHĂN NUÔI CHÍ THIỆN |
| 企业英文名称 | CHI THIEN BREEDING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84983450872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 586.8687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $551.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubbard SAS | 法国 | 5 | $551.8K | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $119.7K |
| 2025-12-31 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $625 |
| 2025-12-31 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $15.6K |
| 2025-12-27 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $55.8K |
| 2025-12-27 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $2.2K |
| 2025-12-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $15.6K |
| 2025-12-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $63.9K |
| 2025-12-24 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $625 |