Sun Red River Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mặt Trời Sông Hồng
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100111987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXFGW34 |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Số 23 Phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SUN RED RIVER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84439330666 |
| 传真 | +84439330678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazuya Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.5K | 其他食品制剂 |
| Yazuya Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Yazuya Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Yazuya Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Yazuya Co., Ltd. | 日本 | $806 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $210 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $486 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $384 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | Yazuya Co., Ltd. | 日本 | $262 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $512 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $911 |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | YAZUYA CO TLD | 日本 | $420 |