Dinh Luc Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI ĐINH LựC
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304273792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ00ANB5 |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | 198 Đường số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐINH LỰC |
| 企业英文名称 | Dinh Luc Production - Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Đường số 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822193532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 55 | $2.49M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $482.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangdong Meite IT Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.8K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |