Vina Biological Seafoods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冻牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN SINH HọC VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201855676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT9MXKG |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | 163 Nguyễn Trãi, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN SINH HỌC VINA |
| 企业英文名称 | VINA BIOLOGICAL SEAFOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 163 Nguyễn Trãi, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02582247888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030712 | 冻牡蛎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arab Establishment for Import | 越南 | 1 | $2.2K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 冻牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 冻牡蛎 | Arab Establishment for Import | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-06-15 | 冻牡蛎 | Bay Trek Co., Ltd. | 越南 | $1 |