Third Element Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 7毫米以上铝线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THIRD ELEMENT
128
进口笔数
0
出口笔数
$20.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601215391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF8HP8S |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Lô đất CN4-12, Cum công nghiệp Yên Dương, Xã Yên Dương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIRD ELEMENT |
| 企业英文名称 | THIRD ELEMENT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN4-12, Cum công nghiệp Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84976245609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.071亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 110 | $19.79M |
| 中国 | 16 | $726.4K |
| 中国台湾 | 2 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Yield International Ltd. | 马来西亚 | 73 | $11.86M | 7毫米以上铝线、未锻轧铝合金 |
| PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $6.03M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 9 | $1.89M | 7毫米以上铝线、未锻轧铝合金 |
| All Yield International Ltd. | 中国 | 4 | $241.3K | 硅含量<99.99%、金属表面酸洗制剂 |
| Shanxi Regal Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.0K | 未锻轧铝合金 |
| Anhui Mercury Light Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.4K | 未锻轧铝合金 |
| SHIJIAZHUANG GEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $90.4K | 铝制线缆带 |
| Leader Sun Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 硅含量<99.99%、高铝耐火陶瓷 |
| CHAO MAO | 美国 | 1 | $40.5K | 冶金铸造机 |
| Chengdu Tianfu Graphite Crucible Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 未锻轧铝合金 | Anhui Mercury Light Metal Co., Ltd. | 中国 | $97.4K |
| 2026-06-08 | 铝制线缆带 | SHIJIAZHUANG GEYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $90.4K |
| 2026-06-08 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $191.6K |
| 2026-05-27 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $193.6K |
| 2026-05-25 | 非金属测试机 | Wuxi CTD Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-25 | 混合机 | Wuxi CTD Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-12 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $233.7K |
| 2026-05-05 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $156.3K |
| 2026-04-20 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $234.7K |
| 2026-04-20 | 7毫米以上铝线 | ALL YIELD INTERNATIONAL LIMITED | 马来西亚 | $234.7K |