Viet Automation Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Tự ĐộNG VIệT
28
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317284382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86JSC8F |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | 1148D đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AUTOMATION TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84792250802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $28.4K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 菲律宾 | 1 | $919 |
| 美国 | 1 | $199 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sandou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Huizhou Kernal Industry Ltd. | 中国香港 | 3 | $4.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Heyuan Kernal Automation Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.5K | 电器装置零件、静止变流器 |
| X BOLT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $3.1K | 食品机械零件、压力测量仪 |
| Deao Electric International Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 2 | $2.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.4K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| SHANDONG CHENXUAN VALVE MFG CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.3K | 自动控制仪器、阀门龙头 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 电气装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-01-13 | 液体流量计 | HANGZHOU CHUANHAI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-06 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $917 |
| 2025-12-06 | 其他电路开关装置 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-06 | 液体流量计 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-07-24 | 静止变流器 | Huizhou Kernal Industry Ltd. | 中国 | $447 |
| 2025-07-24 | 静止变流器 | Huizhou Kernal Industry Ltd. | 中国 | $492 |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | Huizhou Kernal Industry Ltd. | 中国 | $58 |
| 2025-07-24 | 高压继电器 | Huizhou Kernal Industry Ltd. | 中国 | $116 |