Motorcycle Parts Productions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOTORCYCLE PARTS PRODUCTIONS
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$232.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316584150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FUPERK |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | A9/19R Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOTORCYCLE PARTS PRODUCTIONS |
| 企业英文名称 | MOTORCYCLE PARTS PRODUCTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9/19R Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919300262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $163.2K |
| 英国 | 159 | $49.3K |
| 德国 | 24 | $14.8K |
| 西班牙 | 5 | $5.0K |
| 中国台湾 | 3 | $298 |
| 意大利 | 1 | $157 |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scooters & Spares Ltd. | 英国 | 57 | $26.5K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Scooter Center GmbH | 德国 | 10 | $9.4K | 摩托车及配件、其他自行车零件 |
| SIP Scootershop GmbH | 德国 | 12 | $4.2K | 摩托车及配件、其他自行车零件 |
| Cambridge Lambretta Ltd. | 英国 | 13 | $2.2K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bruce Langley | 英国 | 17 | $2.2K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
| Antony Beaumont | 英国 | 9 | $2.2K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
| Buzzsolomoto | 英国 | 10 | $1.8K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
| Lambretta Upgrades Ltd. | 英国 | 9 | $1.7K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
| Beedspeed | 英国 | 8 | $1.5K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
| KTF Scooters | 英国 | 9 | $866 | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | KTFSCOOTERS | 英国 | $7 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | SCOOTERS & SPARES LTD | 英国 | $72 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | KTFSCOOTERS | 英国 | $4 |
| 2026-04-28 | 非液压车辆千斤顶 | BUZZSOLOMOTO | 英国 | $36 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | LAMBRETTA UPGRADES LTD | 英国 | $13 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | KTFSCOOTERS | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | LAMBRETTA UPGRADES LTD | 英国 | $24 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | LAMBRETTA UPGRADES LTD | 英国 | $35 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | LAMBRETTA UPGRADES LTD | 英国 | $15 |