Paishing Vietnam Joint Stock Company - Hai Duong Branch
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PAISHING VIệT NAM TạI HảI DươNG
- 邮箱29
146
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201884856-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT70HEKH |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PAISHING VIỆT NAM TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 480630 | 描图纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.76M |
| 韩国 | 7 | $101.0K |
| 中国台湾 | 5 | $53.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kaicheng Eco Tech Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.81M | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Anhui Fuyin New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $465.3K | 自粘塑料片、衬背铜箔 |
| SCOM Advance Material (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.5K | 非板状硫化橡胶、其他塑料制品 |
| Meixin New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.8K | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
| Nanointerface Inc | 韩国 | 7 | $101.0K | 聚氨酯泡沫塑料、处理纺织物 |
| Shenzhen Kingdom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Minfeng Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 描图纸、胶粘纸卷/张 |
| Chongqing Paishing Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $14.1K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
| SHENZHEN FENGHENGDA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 4 | $9.3K | 描图纸 |
| Dongguan Kaichenge Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139 | 非瓦楞折叠盒、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | DONGGUAN KAICHENG ECO TECH CO LTD | 中国 | $114 |