Macxa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MACXA
8
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108526542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB15QCC7 |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Số 04, ngách 201/4, ngõ Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MACXA |
| 企业英文名称 | MACXA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, ngách 201/4, ngõ Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84904936283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6 | $37.8K |
| 中国台湾 | 1 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aplisens S.A. | 波兰 | 6 | $37.8K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国台湾 | 1 | $16.4K | 金属处理机械、非纺织润滑剂 |
| SHANDONG SINOSTAR GLOBAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他电话机、其他照相机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $2.9K |
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $2.1K |
| 2025-12-01 | 组合测量仪器 | APLISENS SA | 波兰 | $142 |
| 2025-12-01 | 组合测量仪器 | APLISENS SA | 波兰 | $2.4K |
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $494 |
| 2025-12-01 | 测量仪器 | APLISENS SA | 波兰 | $502 |
| 2025-03-24 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $5.6K |
| 2025-03-24 | 液体流量计 | APLISENS SA | 波兰 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $5.5K |