HHC Vision Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TầM NHìN HHC
29
进口笔数
0
出口笔数
$350.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316802627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCY6DC0 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 2, Đường Số 2, Khu Dân Cư Kim Sơn -Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TẦM NHÌN HHC |
| 企业英文名称 | HHC VISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường Số 2, Khu Dân Cư Kim Sơn -Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0949898381 |
| 官网 | www.congnghehhc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $350.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $224.4K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Hefei Sortdek Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $126.1K | 种子分选机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-24 | 其他气泵 | HEFEI SORTDEK VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | HEFEI SORTDEK VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-24 | 工业干燥机 | HEFEI SORTDEK VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-03-24 | 种子分选机 | HEFEI SORTDEK VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-04 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-04 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |