Toan Tai Loc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN TàI LộC PHáT
160
进口笔数
5
出口笔数
$3.63M
进口金额
$83.5K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402190592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18RC9VS |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN TÀI LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0333525312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 159 | $3.62M |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $83.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Heng 999 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 159 | $3.62M | 其他食用蔬菜、非种用棉籽 |
| The Ocean Import Export Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Gome Farm Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $79.8K | 亚硫酸钠、非医用橡胶手套 |
| Lee Heng 999 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.7K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $172 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $28 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $88 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $138 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $172 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $223 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $53 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $75 |
| 2025-12-02 | 其他硫化橡胶制品 | THE OCEAN IMPORT EXPORT LTD | 泰国 | $297 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 亚硫酸钠 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $33 |
| 2026-03-17 | 包装机械 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-03-17 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 亚硫酸钠 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $27.2K |
| 2025-11-02 | 盐及氯化钠 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-09-23 | 非医用橡胶手套 | CAMBODIAN GOME FARM FOOD CO.,LTD | 柬埔寨 | $15.9K |