Trung Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 打结纺织地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG DươNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$301.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303909669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBQ7SMD |
| 成立日期 | 2005-07-12 |
| 联系地址 | 438 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 438 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842839104858 |
| 邮箱 | accounting@trd.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $158.6K |
| 比利时 | 10 | $131.3K |
| 马来西亚 | 3 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.3K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| Unilin BV | 比利时 | 4 | $70.6K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| UNILIN BV, DIVISLON FLOORING | 比利时 | 1 | $36.4K | 5-9mm中密纤维板 |
| Weihai Laixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.2K | 人造机织地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Unilin Flooring | 荷兰 | 1 | $21.7K | 5-9mm中密纤维板 |
| Unilin B.V. | 马来西亚 | 1 | $5.9K | 其他木地板、多层木地板 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| LIEN HUAT ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 泡沫橡胶板、980000 |
| Shenzhen Konky Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 塑料地板 |
| Unilin Bv Division Flooring | 比利时 | 4 | $2.6K | 高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 羊毛打结地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-03 | 羊毛打结地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-13 | 5-9mm中密纤维板 | UNILIN BV, DIVISLON FLOORING | 比利时 | $6.7K |
| 2026-03-13 | 5-9mm中密纤维板 | UNILIN BV, DIVISLON FLOORING | 比利时 | $4.9K |
| 2026-03-13 | 5-9mm中密纤维板 | UNILIN BV, DIVISLON FLOORING | 比利时 | $331 |
| 2026-03-13 | 5-9mm中密纤维板 | UNILIN BV, DIVISLON FLOORING | 比利时 | $24.4K |
| 2025-12-31 | 5-9mm中密纤维板 | UNILIN FLOORING | 比利时 | $21.7K |
| 2025-10-01 | 羊毛打结地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-13 | 打结纺织地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-10 | 打结纺织地毯 | WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |