Trung Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 打结纺织地毯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG DươNG

28
进口笔数
0
出口笔数
$301.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303909669
企查查编码QVNBBQ7SMD
成立日期2005-07-12
联系地址438 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG DƯƠNG
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址438 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842839104858
邮箱accounting@trd.com.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570190打结纺织地毯
391810PVC地板/墙覆盖物
4411135-9mm中密纤维板
570241羊毛簇绒地毯
4411149mm以上MDF板
441875多层木地板
442199其他木制品
570110羊毛打结地毯
391890塑料地板
392069聚酯塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$158.6K
比利时10$131.3K
马来西亚3$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd.中国6$114.3K羊毛簇绒地毯、人造机织地毯
Unilin BV比利时4$70.6K5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF)
UNILIN BV, DIVISLON FLOORING比利时1$36.4K5-9mm中密纤维板
Weihai Laixiang Import & Export Co., Ltd.中国4$30.2K人造机织地毯、羊毛簇绒地毯
Unilin Flooring荷兰1$21.7K5-9mm中密纤维板
Unilin B.V.马来西亚1$5.9K其他木地板、多层木地板
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国1$5.9K非泡沫橡胶密封件、收割机零件
LIEN HUAT ALLIANCE SDN BHD马来西亚1$5.8K泡沫橡胶板、980000
Shenzhen Konky Building Material Co., Ltd.中国1$5.4K塑料地板
Unilin Bv Division Flooring比利时4$2.6K高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03羊毛打结地毯WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2026-04-03羊毛打结地毯WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2026-03-135-9mm中密纤维板UNILIN BV, DIVISLON FLOORING比利时$6.7K
2026-03-135-9mm中密纤维板UNILIN BV, DIVISLON FLOORING比利时$4.9K
2026-03-135-9mm中密纤维板UNILIN BV, DIVISLON FLOORING比利时$331
2026-03-135-9mm中密纤维板UNILIN BV, DIVISLON FLOORING比利时$24.4K
2025-12-315-9mm中密纤维板UNILIN FLOORING比利时$21.7K
2025-10-01羊毛打结地毯WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2025-08-13打结纺织地毯WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2025-07-10打结纺织地毯WEIHAI LAIXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Trung Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →