Dong Nai Trading Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT ĐồNG NAI
38
进口笔数
0
出口笔数
$554.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603633696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CRVSBU |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 01, tổ 11, khu phố 6, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84918815602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $544.4K |
| 韩国 | 3 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 21 | $341.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.0K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.3K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| M.S. ENG Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.8K | 泵零件、阀门龙头 |
| Jiuce Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 钢制气罐、980720 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 无缝钢管 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-15 | 轴承座 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-07-15 | 其他硫化橡胶制品 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-15 | 泵零件 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $871 |
| 2026-07-15 | 泵零件 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $946 |
| 2026-07-15 | 阀门龙头 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $526 |
| 2026-07-15 | 无缝钢管 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-15 | 其他测量仪器 | Zhuzhou Zhengwei Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | $201 |