Van My Technology Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 工业自动缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC - Kỹ THUậT VạN Mỹ

59
进口笔数
3
出口笔数
$1.52M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-05-29
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.3K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $236.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.3K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $236.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316722957
企查查编码QVN9BXB05V
成立日期2021-03-01
联系地址A1/7 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC - KỸ THUẬT VẠN MỸ
企业英文名称VAN MY TECHNOLOGY - SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1/7 Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84938201608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
854370其他电气设备
845229非家用缝纫机
844790纱线花边制造机
901710绘图台/机
844519其他纺织预处理机
8451908451机器零件
845290其他缝纫机零件
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
844110纸张切割机
845180纺织处理机械
845229非家用缝纫机
901710绘图台/机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Hualiyanda Intelligent Technology Co., Ltd.中国9$583.9K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国32$547.6K橡塑模具、EPDM橡胶
Nanwind Trading Ltd.中国8$199.9K放电加工机床、10mm以上热轧钢板
Suzhou Zhhe Import & Export Co., Ltd.中国3$85.0K平型针织机、纱线花边制造机
Zhuji Zhihui Import & Export Co., Ltd.中国1$25.7K纱线花边制造机
Yiwu Seaward Technology Co., Ltd.中国1$24.8K其他娱乐用品、牙科造型制剂
Dongguan Kai Yuan Imp & Exp. Co., Ltd.中国1$17.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.加拿大2$17.1K其他橡塑机械、工业干燥机
Taizhou Huitn Electronic Technology Co., Ltd.中国1$11.2K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Vita International Freight Co., Ltd.中国1$6.5K锂离子电池、运输集装箱

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南1$3.9K染色合成针织布、弹性针织布
Jifa S.O.K. Co., Ltd.越南1$2.8K棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸
Dat Viet Co., Ltd.越南1$429非织造标签、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-308451机器零件Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-30单功能打印机Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-308451机器零件Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-30其他塑料制品Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$375
2026-07-30铝制结构体及部件Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30单功能打印机Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$854
2026-06-06工业自动缝纫机Foshan Hualiyanda Intelligent Technology Co., Ltd.中国$98.6K
2026-06-06工业自动缝纫机Foshan Hualiyanda Intelligent Technology Co., Ltd.中国$137.7K
2026-05-22其他电气设备Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$284
2026-05-22梳理机Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$5.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-29非家用缝纫机Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南$3.9K
2023-06-26纸张切割机Jifa S.O.K. Co., Ltd.越南$0
2023-06-26绘图台/机Jifa S.O.K. Co., Ltd.越南$2.8K
2023-04-21纺织处理机械Dat Viet Co., Ltd.越南$429

相关企业 · 同类产品

Van My Technology Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →