Minh Bao Trading & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI MINH BảO
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XU9VWV |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Triều Đông, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI MINH BẢO |
| 企业英文名称 | MINH BAO TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hồng Vân, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84814514986 |
| 邮箱 | ctyminhbao1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Maoyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $989.9K | 其他非酒精饮料 |
| Yunnan Hengrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 56 | $432.9K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Sipiao (Yangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 纸手帕毛巾 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.6K | 纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |