Dearborn Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dearborn Việt Nam
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2024-02-26
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312837724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDY4X6H |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 391/10D Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEARBORN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEARBORN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 391/10D Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842839330398 |
| 传真 | 0839330914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611212 | 化纤田径服 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $18.8K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $11.0K |
| 越南 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PC Olymp KZ LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $11.0K | 化纤田径服 |
| Duke Le | 美国 | 24 | $10.3K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Duke Le | 越南 | 2 | $1.2K | 男式化纤服装 |
| Mayfair High School | 美国 | 2 | $712 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Roosevelt High School | 美国 | 1 | $655 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Frank Cortez | 美国 | 2 | $623 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Jackie Cataline | 美国 | 2 | $616 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Corp Oration Yard | 美国 | 1 | $524 | 男式化纤服装 |
| Coach Ryan Hernandez | 美国 | 1 | $523 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Jessika Nanquilada | 美国 | 2 | $470 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 女式纺织裤 | DUKE LE | 美国 | $118 |
| 2024-02-26 | 棉针织T恤及背心 | DUKE LE | 美国 | $253 |
| 2024-02-03 | 女式纺织裤 | SJWA WRESTLING ASSOCIATION | 美国 | $297 |
| 2024-02-03 | 女式纺织裤 | DUKE LE | 美国 | $678 |
| 2024-02-03 | 棉针织T恤 | SJWA WRESTLING ASSOCIATION | 美国 | $20 |
| 2024-02-01 | 其他塑纺箱盒 | DUKE LE | 美国 | $23 |
| 2024-02-01 | 女式纺织裤 | DUKE LE | 美国 | $266 |
| 2024-01-19 | 男式化纤服装 | DUKE LE | 美国 | $341 |
| 2024-01-18 | 女式纺织裤 | FRANK CORTEZ | 美国 | $20 |
| 2024-01-18 | 棉针织T恤及背心 | FRANK CORTEZ | 美国 | $227 |