Thanh Hung Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG THàNH HưNG
- 邮箱3
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702490872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8BJNFP |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Lô A, Ô số 25, khu phố Thương mại Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3-24, đường NC, khu đô thị Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84962029978 |
| 邮箱 | lephan19910505@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.63M |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Cheng Technology Corporation | 中国 | 13 | $1.18M | 活性碳、水净化机械 |
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $356.3K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
| YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $68.8K | 活性碳、其他丙烯酸聚合物 |
| Nanjing Cigu Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 真空泵、其他风扇 |
| 3dfcca421e8b05a2f951261b4ea46e6a | 1 | $165 | ||
| Yue Cheng Tec Corp | 日本 | 1 | $50 | 其他乐器配件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 机械密封件 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $90 |
| 2026-03-10 | 泵零件 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $245 |
| 2026-03-10 | 泵及压缩机零件 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他丙烯酸聚合物 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-10 | 其他工业用纺织品 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $600 |
| 2026-03-10 | 其他工业用纺织品 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-10 | 其他工业用纺织品 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $330 |
| 2026-03-10 | 活性碳 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-10 | 其他往复泵 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $650 |
| 2026-03-10 | 机械密封件 | YUE CHENG TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $90 |