Tri Viet Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG TRí VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310861721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SQBT81 |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | C43, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C43, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743764751 |
| 邮箱 | admin@trivietpower.vn |
| 传真 | +842743764752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $3.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Huaguang Industrial Boiler Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.73M | 其他钢铁结构体、其他风扇 |
| Wuxi Xuelang Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $865.9K | 其他钢铁结构体、气体过滤机械 |
| Tenor Green Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $434.0K | 炉用机械配件 |
| Yangzhou Enkev Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、毛毡 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 工业热交换器 | WUXI XUELANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-23 | 工业热交换器 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $354.8K |
| 2024-12-23 | 钢制容器(>300升) | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $80.4K |
| 2024-12-23 | 其他钢铁结构体 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | WUXI HUAGUANG INDUSTRIAL BOILER CO LTD | 中国 | $14.6K |