Viet Phu Thinh Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,131 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Việt Phú Thịnh
48
进口笔数
3,131
出口笔数
$8.90M
进口金额
$261.57M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-07-24
最近出口
15
供应商数
342
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302910157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBH4K78 |
| 成立日期 | 2003-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU VIỆT PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | VIET PHU THINH RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02839901548 |
| 邮箱 | director@viruco.com |
| 官网 | www.viruco.com |
| 传真 | 02839903499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $6.75M |
| 印度尼西亚 | 16 | $947.1K |
| 缅甸 | 2 | $838.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $150.2K |
| 日本 | 2 | $72.6K |
| 马来西亚 | 4 | $64.5K |
| 越南 | 2 | $53.3K |
| 韩国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,126 | $92.37M |
| 土耳其 | 263 | $34.31M |
| 俄罗斯 | 272 | $24.65M |
| 韩国 | 233 | $23.19M |
| 斯里兰卡 | 184 | $14.48M |
| 孟加拉国 | 166 | $13.12M |
| 巴西 | 82 | $10.54M |
| 中国 | 57 | $6.86M |
| 巴基斯坦 | 110 | $5.83M |
| 意大利 | 71 | $4.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $2.26M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 4 | $1.84M | 技术分类天然橡胶 |
| Champasak Rubber Processing Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.63M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Vina Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.03M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Singapore Tong Teik Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $947.1K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Apex Green Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $450.6K | 天然橡胶片 |
| Yong Xin Enterprise (SG) LLP | 新加坡 | 1 | $388.1K | 天然橡胶片 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $150.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $45.7K | 其他塑料包装制品 |
| GlenTrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.5K | 技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 342)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petlas Lastik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 75 | $23.04M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Hwaseung Materials (India) Private Ltd. | 印度 | 105 | $13.62M | EPDM橡胶、其他未硫化橡胶 |
| Societe des Matieres Premieres Tropicales Pte. Ltd. | 斯里兰卡 | 67 | $8.20M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Lagorio & Dufour S.p.A. | 意大利 | 90 | $6.83M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Speedways Rubber Co. | 印度 | 64 | $5.65M | 技术分类天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Metro Tyres Ltd. | 印度 | 63 | $5.09M | 天然橡胶片、其他硫化橡胶制品 |
| OOO Nortex | 俄罗斯 | 55 | $4.01M | 其他合成胶乳、技术分类天然橡胶 |
| K.L. Trading Corporation | 印度 | 66 | $3.47M | EPDM橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Choyang Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $3.21M | 其他化学制剂、技术分类天然橡胶 |
| Jain Trading Co. | 喀麦隆 | 67 | $2.88M | 技术分类天然橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他塑料包装制品 | Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.8K |
| 2026-05-12 | 其他塑料包装制品 | Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 天然橡胶片 | Singapore Tong Teik Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $87.9K |
| 2026-04-23 | 天然橡胶片 | Singapore Tong Teik Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $87.9K |
| 2026-03-10 | 天然橡胶片 | Singapore Tong Teik Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $41.4K |
| 2025-12-29 | 天然橡胶片 | SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $75.4K |
| 2025-12-27 | 天然橡胶片 | SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $74.0K |
| 2025-11-27 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2025-11-20 | 其他塑料包装制品 | Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.8K |
| 2025-08-27 | 天然橡胶片 | SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $41.6K |
出口(共 3,131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 天然橡胶乳 | TAPIS VENTURE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 天然橡胶乳 | TAPIS VENTURE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 技术分类天然橡胶 | NOMURA TRADING CO., LTD. SEATTLE BR | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $46.4K |
| 2026-06-29 | 混合橡胶 | Hwaseung Materials (India) Private Ltd. | 印度 | $214.5K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Altek International FZE | 阿联酋 | $107.9K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Pyung Hwa Cmb Co., Ltd. | 韩国 | $94.6K |
| 2026-06-29 | 天然橡胶片 | Metro Tyres Ltd. | 印度 | $116.3K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | HUA TONG INTL DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | $112.9K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | PPH "STANDARD" SP. Z O.O. | 波兰 | $54.8K |