Viet Phu Thinh Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,131 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Việt Phú Thịnh

48
进口笔数
3,131
出口笔数
$8.90M
进口金额
$261.57M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-07-24
最近出口
15
供应商数
342
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 18 笔2023-10进口 $151.1K · 1 笔出口 $6.17M · 80 笔2023-11进口 $184.3K · 2 笔出口 $7.49M · 92 笔2023-12进口 $156.8K · 1 笔出口 $5.09M · 63 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $6.48M · 80 笔2024-02进口 $469.1K · 2 笔出口 $3.16M · 45 笔2024-03进口 $885.6K · 2 笔出口 $8.14M · 85 笔2024-04进口 $995.2K · 2 笔出口 $6.38M · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.62M · 77 笔2024-06进口 $365.4K · 1 笔出口 $4.74M · 53 笔2024-07进口 $387.1K · 1 笔出口 $8.96M · 97 笔2024-08进口 $79.4K · 1 笔出口 $13.18M · 153 笔2024-09进口 $388.1K · 1 笔出口 $8.97M · 114 笔2024-10进口 $644.8K · 2 笔出口 $8.90M · 107 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 73 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.03M · 61 笔2025-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $5.64M · 63 笔2025-02进口 $558.0K · 1 笔出口 $5.76M · 75 笔2025-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $6.58M · 72 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.92M · 82 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $4.55M · 73 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $5.72M · 81 笔2025-07进口 $81.6K · 1 笔出口 $7.85M · 91 笔2025-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $9.31M · 115 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.06M · 97 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 77 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $4.87M · 71 笔2025-12进口 $149.4K · 2 笔出口 $5.11M · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 35 笔2026-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $6.45M · 62 笔2026-04进口 $175.7K · 1 笔出口 $7.69M · 54 笔2026-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $3.67M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 43 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 18 笔2023-10进口 $151.1K · 1 笔出口 $6.17M · 80 笔2023-11进口 $184.3K · 2 笔出口 $7.49M · 92 笔2023-12进口 $156.8K · 1 笔出口 $5.09M · 63 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $6.48M · 80 笔2024-02进口 $469.1K · 2 笔出口 $3.16M · 45 笔2024-03进口 $885.6K · 2 笔出口 $8.14M · 85 笔2024-04进口 $995.2K · 2 笔出口 $6.38M · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.62M · 77 笔2024-06进口 $365.4K · 1 笔出口 $4.74M · 53 笔2024-07进口 $387.1K · 1 笔出口 $8.96M · 97 笔2024-08进口 $79.4K · 1 笔出口 $13.18M · 153 笔2024-09进口 $388.1K · 1 笔出口 $8.97M · 114 笔2024-10进口 $644.8K · 2 笔出口 $8.90M · 107 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 73 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.03M · 61 笔2025-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $5.64M · 63 笔2025-02进口 $558.0K · 1 笔出口 $5.76M · 75 笔2025-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $6.58M · 72 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.92M · 82 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $4.55M · 73 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $5.72M · 81 笔2025-07进口 $81.6K · 1 笔出口 $7.85M · 91 笔2025-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $9.31M · 115 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.06M · 97 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.31M · 77 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $4.87M · 71 笔2025-12进口 $149.4K · 2 笔出口 $5.11M · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 35 笔2026-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $6.45M · 62 笔2026-04进口 $175.7K · 1 笔出口 $7.69M · 54 笔2026-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $3.67M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 43 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0302910157
企查查编码QVNYBH4K78
成立日期2003-03-06
联系地址Tầng 6, Số 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU VIỆT PHÚ THỊNH
企业英文名称VIET PHU THINH RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Số 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02839901548
邮箱director@viruco.com
官网www.viruco.com
传真02839903499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
392390其他塑料包装制品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳
400129天然橡胶
400280混合橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝21$6.75M
印度尼西亚16$947.1K
缅甸2$838.7K
柬埔寨1$150.2K
日本2$72.6K
马来西亚4$64.5K
越南2$53.3K
韩国1$24.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,126$92.37M
土耳其263$34.31M
俄罗斯272$24.65M
韩国233$23.19M
斯里兰卡184$14.48M
孟加拉国166$13.12M
巴西82$10.54M
中国57$6.86M
巴基斯坦110$5.83M
意大利71$4.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝5$2.26M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise老挝4$1.84M技术分类天然橡胶
Champasak Rubber Processing Co., Ltd.老挝9$1.63M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Vina Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝3$1.03M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Singapore Tong Teik Pte. Ltd.新加坡16$947.1K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Apex Green Co., Ltd.缅甸1$450.6K天然橡胶片
Yong Xin Enterprise (SG) LLP新加坡1$388.1K天然橡胶片
Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨1$150.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$45.7K其他塑料包装制品
GlenTrade Pte. Ltd.新加坡1$39.5K技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶

下游采购商(共 342)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petlas Lastik San. ve Tic. A.S.土耳其75$23.04M丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Hwaseung Materials (India) Private Ltd.印度105$13.62MEPDM橡胶、其他未硫化橡胶
Societe des Matieres Premieres Tropicales Pte. Ltd.斯里兰卡67$8.20M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Lagorio & Dufour S.p.A.意大利90$6.83M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Speedways Rubber Co.印度64$5.65M技术分类天然橡胶、尼龙帘子布
Metro Tyres Ltd.印度63$5.09M天然橡胶片、其他硫化橡胶制品
OOO Nortex俄罗斯55$4.01M其他合成胶乳、技术分类天然橡胶
K.L. Trading Corporation印度66$3.47MEPDM橡胶、技术分类天然橡胶
Choyang Chemicals Co., Ltd.韩国63$3.21M其他化学制剂、技术分类天然橡胶
Jain Trading Co.喀麦隆67$2.88M技术分类天然橡胶、合成异戊二烯橡胶

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他塑料包装制品Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd.马来西亚$12.8K
2026-05-12其他塑料包装制品Mah Sing Plastic Industries Sdn. Bhd.马来西亚$12.8K
2026-04-23天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$87.9K
2026-04-23天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$87.9K
2026-03-10天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$41.4K
2025-12-29天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$75.4K
2025-12-27天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$74.0K
2025-11-27其他塑料包装制品MAH SING PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$20.0K
2025-11-20其他塑料包装制品Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚$18.8K
2025-08-27天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$41.6K

出口(共 3,131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24天然橡胶乳TAPIS VENTURE INC.美国$0
2026-07-03天然橡胶乳TAPIS VENTURE INC.美国$0
2026-07-02技术分类天然橡胶NOMURA TRADING CO., LTD. SEATTLE BR美国$0
2026-06-30技术分类天然橡胶Nomura Trading Co., Ltd.日本$46.4K
2026-06-29混合橡胶Hwaseung Materials (India) Private Ltd.印度$214.5K
2026-06-29技术分类天然橡胶Altek International FZE阿联酋$107.9K
2026-06-29技术分类天然橡胶Pyung Hwa Cmb Co., Ltd.韩国$94.6K
2026-06-29天然橡胶片Metro Tyres Ltd.印度$116.3K
2026-06-26技术分类天然橡胶HUA TONG INTL DEVELOPMENT CO LTD中国香港$112.9K
2026-06-26技术分类天然橡胶PPH "STANDARD" SP. Z O.O.波兰$54.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Phu Thinh Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →