Dai Dai Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI ĐạI HòA
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315736795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FP67GS |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 40/22B Nguyễn Thông, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐẠI HÒA |
| 企业英文名称 | DAI DAI HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/22B Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 31 | $674.6K |
| 德国 | 32 | $594.0K |
| 意大利 | 14 | $252.9K |
| 乌拉圭 | 12 | $202.9K |
| 美国 | 4 | $97.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $45.5K |
| 波兰 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handelsonderneming Hobbytractor B.V. | 荷兰 | 25 | $556.3K | 18千瓦以下拖拉机、其他车辆零件 |
| Sanko Industries Co., Ltd. | 日本 | 22 | $450.3K | 18千瓦以下拖拉机、犁 |
| Geo Italy S.r.l. | 意大利 | 11 | $197.7K | 18千瓦以下拖拉机、土壤机械零件 |
| Riadén S.A. | 乌拉圭 | 8 | $119.8K | 18-37千瓦拖拉机、犁 |
| Bernhard Aschauer | 德国 | 4 | $95.6K | 18千瓦以下拖拉机、车辆保险杠及零件 |
| Goedhart Handelsonderneming B.V. | 荷兰 | 4 | $83.3K | 18-37千瓦拖拉机、机械零件 |
| Amifer S.A. | 乌拉圭 | 4 | $83.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Templiner Landmaschinen Traktor Und Ersatzteilhandel | 德国 | 3 | $76.3K | 18千瓦以下拖拉机、其他车辆零件 |
| Import Und Export Ina Keymer | 德国 | 4 | $61.1K | 18千瓦以下拖拉机、其他车辆零件 |
| Klaus Dieter Ringen | 德国 | 4 | $28.2K | 18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $996 |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $996 |
| 2025-10-23 | 18千瓦以下拖拉机 | HANDELSONDERNEMING HOBBYTRACTOR B V | 荷兰 | $1.0K |