MCG Electronics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử MCG
7
进口笔数
0
出口笔数
$109.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901099562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDWHV38 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Khu Hòa Bình, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MCG |
| 企业英文名称 | MCG ELECTRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hòa Bình, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84911925522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853990 | 灯具零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $109.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.2K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Shenzhen Guanghaoming Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | LED发光二极管、通信设备零件 |
| ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 胶粘填料 |
| Dongguan Weiyi Cooling Fan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他车辆、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ZHONGSHAN ZHONGSHIP ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $881 |
| 2025-12-29 | 其他风扇 | DONGGUAN WEIYI COOLING FAN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 其他风扇 | DONGGUAN WEIYI COOLING FAN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-15 | 发光二极管 | SHENZHEN GUANGHAOMING TECHNOLOGY CO | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-15 | 发光二极管 | SHENZHEN GUANGHAOMING TECHNOLOGY CO | 中国 | $839 |