ASTER AUTO VIETNAM CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1500-3000cc点燃式发动机车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTER AUTO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$88.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110604269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB2GHNT |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Nhà số 14, ngõ 236 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTER AUTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASTER AUTO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 315, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84989285464 |
| 邮箱 | ttktrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870431 | 点燃式货车≤5吨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $88.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | 1 | $88.7K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、点燃式货车≤5吨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 点燃式货车≤5吨 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $12.6K |
| 2026-03-13 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $15.5K |
| 2026-03-13 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $13.0K |
| 2026-03-13 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $15.3K |
| 2026-03-13 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $16.2K |
| 2026-03-13 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JSC "L-EXPORT" | 俄罗斯 | $15.9K |