Bach Khoa Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
18
进口笔数
4
出口笔数
$40.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-05-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402096340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMP2A0D |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 42 Kiều Oánh Mậu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Kiều Oánh Mậu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0922038984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903031 | 万用表 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $15.8K |
| 德国 | 3 | $12.2K |
| 中国台湾 | 5 | $9.3K |
| 新加坡 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $15.4K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 5 | $9.3K | 通信设备、数据处理机 |
| SHANDONG GUOXING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.9K | 工业机器人、自动控制零件 |
| Shenzhen Unitronic Power System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Edgeware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Linkav Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电气设备、通信设备 |
| QINGDAO LUYU POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $423 | 静止变流器 |
| SHENZHEN YA XUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $136 | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| 4989d560907cd140b74d1538a28e90d6 | 2 | $3.9K |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他通信设备 | LINKAV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | QINGDAO LUYU POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $423 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $320 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $759 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $374 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $260 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $486 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 其他钢铁结构体 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2023-05-24 | 绝缘电线 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2023-05-24 | 硬质PVC管 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2023-05-24 | 其他测量仪器 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $249 |
| 2023-05-24 | 电力控制板 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $2.5K |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | — | 越南 | $2.5K |
| 2023-05-23 | 其他钢铁结构体 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2023-05-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2023-05-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2023-05-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $39 |