Vin Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIN SON

258
进口笔数
7
出口笔数
$4.02M
进口金额
$343.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $85.0K · 1 笔2023-11进口 $70.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.6K · 9 笔出口 $50 · 1 笔2025-07进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 9 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-01进口 $327.8K · 6 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-02进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 7 笔出口 $40 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $85.0K · 1 笔2023-11进口 $70.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $134.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.6K · 9 笔出口 $50 · 1 笔2025-07进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.1K · 9 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-01进口 $327.8K · 6 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-02进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 7 笔出口 $40 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305661452
企查查编码QVNY2VN0WE
成立日期2008-04-18
联系地址Số 31 đường 16 Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIN SON
企业英文名称VIN SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường 16 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862999719
传真02862999739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
330499其他护肤品
853710电力控制板
853929其他白炽灯
841480其他气泵
852359其他半导体介质
854442带接头绝缘电线
290345氟代烃衍生物
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥54$2.06M
韩国61$829.8K
美国95$341.6K
瑞士4$238.2K
法国20$202.2K
马来西亚1$126.0K
以色列16$124.1K
西班牙2$57.0K
德国5$32.3K
中国8$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$230.0K
泰国1$113.0K
韩国2$90

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Candela Corp.美国117$2.03M其他医疗器具、第90章仪器零件
Wontech Co., Ltd.韩国30$642.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
Candela Corp.比利时7$416.0K其他医疗器具、第90章仪器零件
2ac2872ffe76724dc614515e32ef68f44$308.3K
IDS Ltd.韩国19$186.2K其他医疗器具、其他电气设备
Dermosciences Ltd.法国19$183.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Active Optical Systems Ltd.以色列14$120.0K其他医疗器具、第90章仪器零件
CEVA Logistics喀麦隆4$6.7K10公斤以下便携电脑、非泡沫橡胶密封件
Candela美国8$3.8K其他医疗器具、眼科仪器
WONTECH韩国9$80第90章仪器零件、铝合金管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sky-H Co., Ltd.泰国1$113.0K其他医疗器具
MR. SEYLA柬埔寨1$90.0K其他医疗器具
Megabelle Clinic柬埔寨1$85.0K其他医疗器具
Dr. Boost Skin & Laser Clinic柬埔寨1$32.0K其他医疗器具
Cline Beauty Care柬埔寨1$23.0K其他医疗器具
Wontech Co., Ltd.韩国2$90其他铜制品、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$12.7K
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$12.7K
2026-04-23第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$2.0K
2026-04-20铝电解电容CANDELA CORP墨西哥$500
2026-04-20铝电解电容CANDELA CORP墨西哥$500
2026-04-15第90章仪器零件Candela Corp.美国$3.3K
2026-04-15第90章仪器零件Candela Corp.美国$3.3K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$10
2026-04-22第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$10
2026-04-22第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$10
2026-04-22第90章仪器零件WONTECH CO LTD韩国$10
2026-01-05其他医疗器具MR. SEYLA柬埔寨$90.0K
2025-12-09其他医疗器具DR BOOST SKIN & LASER CLINIC柬埔寨$32.0K
2025-12-01其他医疗器具CLINE BEAUTY CARE柬埔寨$23.0K
2025-06-12其他医疗器具WONTECH CO.,LTD韩国$50
2023-10-06其他医疗器具MEGABELLE CLINIC柬埔寨$85.0K
2023-03-29其他医疗器具SKY-H CO. LTD.泰国$113.0K

相关企业 · 同类产品

Vin Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →