Vin Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIN SON
258
进口笔数
7
出口笔数
$4.02M
进口金额
$343.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305661452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2VN0WE |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Số 31 đường 16 Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIN SON |
| 企业英文名称 | VIN SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường 16 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862999719 |
| 传真 | 02862999739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 54 | $2.06M |
| 韩国 | 61 | $829.8K |
| 美国 | 95 | $341.6K |
| 瑞士 | 4 | $238.2K |
| 法国 | 20 | $202.2K |
| 马来西亚 | 1 | $126.0K |
| 以色列 | 16 | $124.1K |
| 西班牙 | 2 | $57.0K |
| 德国 | 5 | $32.3K |
| 中国 | 8 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $230.0K |
| 泰国 | 1 | $113.0K |
| 韩国 | 2 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Candela Corp. | 美国 | 117 | $2.03M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Wontech Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $642.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Candela Corp. | 比利时 | 7 | $416.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| 2ac2872ffe76724dc614515e32ef68f4 | 4 | $308.3K | ||
| IDS Ltd. | 韩国 | 19 | $186.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Dermosciences Ltd. | 法国 | 19 | $183.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Active Optical Systems Ltd. | 以色列 | 14 | $120.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| CEVA Logistics | 喀麦隆 | 4 | $6.7K | 10公斤以下便携电脑、非泡沫橡胶密封件 |
| Candela | 美国 | 8 | $3.8K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| WONTECH | 韩国 | 9 | $80 | 第90章仪器零件、铝合金管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky-H Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $113.0K | 其他医疗器具 |
| MR. SEYLA | 柬埔寨 | 1 | $90.0K | 其他医疗器具 |
| Megabelle Clinic | 柬埔寨 | 1 | $85.0K | 其他医疗器具 |
| Dr. Boost Skin & Laser Clinic | 柬埔寨 | 1 | $32.0K | 其他医疗器具 |
| Cline Beauty Care | 柬埔寨 | 1 | $23.0K | 其他医疗器具 |
| Wontech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $90 | 其他铜制品、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 铝电解电容 | CANDELA CORP | 墨西哥 | $500 |
| 2026-04-20 | 铝电解电容 | CANDELA CORP | 墨西哥 | $500 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | Candela Corp. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | Candela Corp. | 美国 | $3.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | WONTECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-01-05 | 其他医疗器具 | MR. SEYLA | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2025-12-09 | 其他医疗器具 | DR BOOST SKIN & LASER CLINIC | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2025-12-01 | 其他医疗器具 | CLINE BEAUTY CARE | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2025-06-12 | 其他医疗器具 | WONTECH CO.,LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-10-06 | 其他医疗器具 | MEGABELLE CLINIC | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2023-03-29 | 其他医疗器具 | SKY-H CO. LTD. | 泰国 | $113.0K |