3HP CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI 3HP
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109231005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NWGD97 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 46 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 3HP |
| 企业英文名称 | NICHE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 46 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0827568055 |
| 邮箱 | ketoan3hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 950420 | 台球配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $28.1K |
| 中国 | 2 | $19.9K |
| 马来西亚 | 1 | $19.6K |
| 比利时 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WERAN TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 越南 | 2 | $28.1K | 光伏组件 |
| Just Energy Sdh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $19.6K | 铅酸启动电池、瓦楞纸箱 |
| YOURS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 电吹风、电热美发器 |
| Gdm Sports B.V. | 比利时 | 1 | $7.9K | 台球配件、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | JIANGSU EUBEAUTY PACKAGE GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | JIANGSU EUBEAUTY PACKAGE GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | JIANGSU EUBEAUTY PACKAGE GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | JIANGSU EUBEAUTY PACKAGE GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 皮革箱包容器 | SHENZHEN RELISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-02-06 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RELISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-06 | 牙刷 | SHENZHEN RELISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-06 | 牙刷 | SHENZHEN RELISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-06 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RELISH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-28 | 电热器具零件 | YOURS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $120 |