Chau Anh Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâU ANH LâM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$18.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110241752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUER85C2 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | LK 629 - DV 14 Khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU ANH LÂM |
| 企业英文名称 | CHAU ANH LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 629 - DV 14 Khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84353095568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| P&Q Technology Vina Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 1 | $974 | 8471机器零件、橡塑模具 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $606 | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $606 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他硫化橡胶制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-13 | 其他硫化橡胶制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-13 | 其他硫化橡胶制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-13 | 真空泵 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-07-13 | 其他硫化橡胶制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-13 | 阀门龙头 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | — | $384 |
| 2026-07-08 | 真空泵 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | — | $231 |
| 2026-07-08 | 阀门龙头 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | — | $39 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |