Nga Viet Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ NGA VIệT
31
进口笔数
6
出口笔数
$1.36M
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-05-17
最近进口
2024-07-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315923731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX7HXU0 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | 316 Lê văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGA VIỆT |
| 企业英文名称 | NGA VIET SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/4 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.27M |
| 越南 | 9 | $46.4K |
| 中国台湾 | 7 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuenn Chen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.27M | 棉割绒灯芯绒、金属钩环 |
| Shuenn Chen Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $79.8K | 机织标签、非乙烯塑料袋 |
| Primaloft, Inc. | 越南 | 4 | $4.8K | 70-150克非织造布、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National FFA Organization | 美国 | 5 | $1.02M | 男式棉大衣、女式棉大衣 |
| Outdoor Gear Inc. | 美国 | 1 | $39.0K | 男式非针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他拉链 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $933 |
| 2024-05-15 | 机织标签 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-05-15 | 金属钩环 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $104 |
| 2024-05-15 | 聚酯粘胶混纺布 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-15 | 金属钩环 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2024-05-15 | 染色尼龙织物 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-05-15 | 印刷标签 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2024-05-15 | 机织标签 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $65 |
| 2024-05-15 | 非乙烯塑料袋 | SHUENN CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $196 |
| 2024-04-25 | 印刷标签 | PRIMALOFT, INC | 越南 | $37 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 男式非针织服装 | OUTDOOR GEAR INC | 美国 | $23.9K |
| 2024-07-18 | 男式非针织服装 | OUTDOOR GEAR INC | 美国 | $15.1K |
| 2024-07-11 | 男式棉大衣 | NATIONAL FFA ORGANIZATION | 美国 | $11.3K |
| 2024-07-11 | 女式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $6.7K |
| 2024-07-11 | 女式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $7.1K |
| 2024-07-11 | 男式棉大衣 | NATIONAL FFA ORGANIZATION | 美国 | $216.0K |
| 2024-07-11 | 女式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $2.4K |
| 2024-07-11 | 男式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $2.5K |
| 2024-07-11 | 女式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $227.1K |
| 2024-07-11 | 男式棉大衣 | National FFA Organization | 美国 | $10.5K |