Dang Khoa Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冷冻草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM ĐăNG KHOA
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317115867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PSPW98 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 58/8 B2 Đường Xuân Thới Sơn 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84384689379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 冷冻豌豆、冷冻草莓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-06-09 | 浆果及醋栗 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-09 | 冷冻草莓 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-09 | 浆果及醋栗 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-06-09 | 浆果及醋栗 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.1K |