Zenn Casa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENN CASA
112
进口笔数
0
出口笔数
$3.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSP00DP |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Số 1B, đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENN CASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949763005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $3.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Eonjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.52M | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Foshan Eon Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.41M | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Deqing Rina Household Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.7K | 其他寝具、其他合成橡胶 |
| Jiangsu Etang Household Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.6K | 聚氨酯纺织物、化纤床品 |
| Hebei Bailixin Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 化纤盥洗织物、床上被子 |
| Wenzhou Kangheng Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 合成纤维装饰品、化纤床品 |
| Xiamen King Display Fixture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| TEX CEL Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 化纤床品、其他寝具 |
| Shandong Elantech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 床上被子、化纤床品 |
| Nantong Youmian Haochen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他寝具、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | FOSHAN EON TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | FOSHAN EON TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | FOSHAN EON TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | GUANGDONG EONJOY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 发泡床垫 | FOSHAN EON TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $973 |