Science & Technical Investment Exploitation & Application Fire Fighting, Prevention & Rescue Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Thác ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Và Phòng Cháy Chữa Cháy, Cứu Hộ, Cứu Nạn
105
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101599598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT42THH |
| 成立日期 | 2004-12-31 |
| 联系地址 | Nhà 2 - C2B ngõ 25 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC ỨNG DỤNG KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY, CỨU HỘ, CỨU NẠN |
| 企业英文名称 | SCIENCE AND TECHNICAL INVESTMENT EXPLOITATION AND APPLICATION, FIRE, FIGHTING AND PREVENTION AND RESCUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 7330195 |
| 邮箱 | cuuhocuunan2@gmail.com |
| 传真 | 6411164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 154亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.28M |
| 日本 | 7 | $516.6K |
| 土耳其 | 7 | $267.8K |
| 奥地利 | 1 | $170.0K |
| 德国 | 3 | $168.6K |
| 美国 | 9 | $153.9K |
| 英国 | 6 | $96.3K |
| 韩国 | 9 | $84.7K |
| 中国台湾 | 1 | $65.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $318.5K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $235.9K | 齿轮及变速器、旋转排量泵 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.5K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 8 | $183.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.3K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Shilla Fire Tech | 韩国 | 5 | $68.1K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | 4 | $56.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Xiamen Fictoria International Trade Ltd. | 中国 | 4 | $48.9K | 金属增强橡胶管 |
| Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.3K | 其他离心泵、拉链零件 |
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 4 | $8.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 便携式电灯 | Granluz Co., Ltd. | 韩国 | $474 |
| 2026-06-08 | 非液体温度计 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-08 | 其他电路开关装置 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 绝缘电线 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-08 | 绝缘电线 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-08 | 非液体温度计 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-08 | 自动电阻焊机 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-08 | 绝缘电线 | Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 传动部件 | Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | $500 |
| 2026-05-26 | 齿轮及变速器 | Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | $17.0K |