KNT Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KNT
21
进口笔数
300
出口笔数
$438.8K
进口金额
$9.81M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-05-05
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703119050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y9N2M1 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KNT |
| 企业英文名称 | KNT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938267695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $438.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 263 | $8.00M |
| 越南 | 34 | $1.79M |
| 加拿大 | 2 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yulong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $180.7K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.0K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nochy International Trade Dalian Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.73M | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $971.1K | 其他香蕉 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $910.1K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 16 | $887.3K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $861.5K | 其他香蕉 |
| Shenzhen Huanhao Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $726.4K | 其他香蕉、混凝土建筑砖块 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $564.5K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $508.7K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Huanhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $465.3K | 其他香蕉、其他矿产品 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $363.3K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-25 | 床上被子 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-04-25 | 床上被子 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 其他寝具 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-01 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-04-01 | 发泡床垫 | ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-05 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-04-12 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-04-12 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-04-12 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-04-12 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-04-03 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-04-03 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-03-27 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2025-03-27 | 其他香蕉 | SHANDONG HAOMEIDI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.2K |