Dung Linh Construction Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty cổ phần thương mại và đầu tư xây dựng dung linh
7
进口笔数
0
出口笔数
$189.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900238757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UKH9SN |
| 成立日期 | 2005-06-30 |
| 联系地址 | Số 168, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DUNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0253874303 |
| 传真 | 0253874686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 841121 | 1100千瓦以下涡桨 |
| 847710 | 注塑机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $189.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Haitai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.2K | 注塑机、8477机器零件 |
| Shandong Huaquan Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Jiangsu Shenghuang New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 1100千瓦以下涡桨、风力发电机组 |
| Weifang Huaquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 75-375千伏安柴油发电机 | SHANDONG HUAQUAN POWER CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-01-26 | 锂离子电池 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $922 |
| 2024-01-26 | 电力控制板 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2024-01-26 | 1100千瓦以下涡桨 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-26 | 静止变流器 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-26 | 1100千瓦以下涡桨 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-01-26 | 光伏组件 | WEIFANG HUAQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $685 |
| 2024-01-26 | 锂离子电池 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $453 |
| 2024-01-26 | 1100千瓦以下涡桨 | JIANGSU SHENGHUANG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $739 |
| 2024-01-26 | 光伏组件 | WEIFANG HUAQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |