North East Trading & Service Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN ĐôNG BắC
0
进口笔数
393
出口笔数
$0
进口金额
$7.84M
出口金额
—
最近进口
2025-07-26
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312950991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0X5D7M |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Phòng 719 Tầng 7, Toà Nhà Sài Gòn Paragon, Số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 719 Tầng 7, Toà Nhà Sài Gòn Paragon, Số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0854176363 |
| 邮箱 | nguyenminhhoang.nm@gmail.com |
| 传真 | 0854173406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 283 | $7.41M |
| 柬埔寨 | 106 | $341.7K |
| 越南 | 3 | $69.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 100 | $1.83M | 其他香蕉 |
| Shanghai Goodbanana International Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.79M | 其他香蕉 |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 30 | $895.2K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $510.3K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Sovann Reachsey Co., Ltd. | 柬埔寨 | 106 | $341.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $197.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $194.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Qingdao Xinhe Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.3K | 其他香蕉 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.8K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-06-30 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-06-25 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $583 |
| 2025-06-19 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $816 |
| 2025-06-19 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2025-06-09 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $389 |
| 2025-06-09 | 其他泡沫塑料 | SOVANN REACHSEY CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-06-07 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $23.3K |