PANENKA LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANENKA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$41.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317935901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W1VEMB |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 243 Đào Duy Từ, Phường 07, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANENKA |
| 企业英文名称 | PANENKA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983291192 |
| 邮箱 | panenka.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $41.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $41.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-11 | 聚合物胶粘剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |