HOANG HUY KS TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI KS HOàNG HUY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315805216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4039EE8 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 44 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI KS HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY KS TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84968992678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-03 | 贱金属配件 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-03 | 贱金属配件 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁结构体 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-27 | 贱金属配件 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-05-27 | 贱金属配件 | Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |