Trung Thanh Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 短切玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TRUNG THàNH
- 邮箱17
24
进口笔数
0
出口笔数
$521.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300801546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHWJ4QH |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Lô 46, đường Thủ Dầu Một, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 050, Phố Phú Thịnh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0813379666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 550330 | 丙烯酸短纤 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 252490 | 其他石棉 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $521.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.0K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.7K | 带壳栗子、其他食品制剂 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.7K | 短切玻璃纤维、带壳栗子 |
| Gansu Sasheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 其他石棉 |
| Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他铜制品、橡胶防撞垫 |
| Guangzhou Juanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 短切玻璃纤维、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯酸短纤 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸短纤 | HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-20 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 丙烯酸短纤 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-01-16 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-25 | 短切玻璃纤维 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-10 | 其他石制品 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $26.7K |