Trung Thanh Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 短切玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TRUNG THàNH

24
进口笔数
0
出口笔数
$521.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300801546
企查查编码QVNMHWJ4QH
成立日期2021-12-08
联系地址Lô 46, đường Thủ Dầu Một, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 050, Phố Phú Thịnh, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0813379666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701911短切玻璃纤维
550330丙烯酸短纤
591000纺织传送带
252490其他石棉
681599其他石制品
731414不锈钢机织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$521.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd.中国7$139.0K热轧钢板、投币游戏机
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国7$114.4K玩具模型、其他塑料制品
Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd.中国1$95.7K带壳栗子、其他食品制剂
Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd.中国5$70.7K短切玻璃纤维、带壳栗子
Gansu Sasheng International Trade Co., Ltd.中国2$60.0K其他石棉
Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd.中国1$30.8K其他铜制品、橡胶防撞垫
Guangzhou Juanjun Import & Export Co., Ltd.中国1$10.7K短切玻璃纤维、纺织传送带

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯酸短纤HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$47.9K
2026-04-28丙烯酸短纤HEKOU JIALIYUAN TRADING CO LTD中国$47.9K
2026-04-20短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-04-20短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-04-09短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$7.6K
2026-04-09短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$7.6K
2026-03-09丙烯酸短纤HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD中国$30.8K
2026-01-16短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$6.4K
2025-12-25短切玻璃纤维HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$6.4K
2025-11-10其他石制品HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$26.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Thanh Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →