Song Quynh Technology Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư công nghệ & thương mại Song Quỳnh
15
进口笔数
14
出口笔数
$54.4K
进口金额
$281.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-06
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400529292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKRSY7N |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | K122/14A Phan Thanh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI SONG QUỲNH |
| 企业英文名称 | SONG QUYNH TECHNOLOGY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K122/14A Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842363650819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $43.6K |
| 意大利 | 2 | $4.6K |
| 奥地利 | 3 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $500 |
| 中国台湾 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $281.1K |
| 越南 | 1 | $585 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Ningbo BES Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 浮动结构、7.5米以上游艇 |
| NARI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 高压控制板、电力控制板 |
| HD Power Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他9030仪器、静止变流器 |
| Hydrapac Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.5K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
| Jiangsu Yasheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Leobersdorfer Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 2 | $2.4K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| HONGKONG F & LSUPPLY CHAIN LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他润滑剂 |
| Zibo Yingxin Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $269.6K | 电能、通信设备 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.5K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Xekaman1 Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $585 | 瓷制卫生洁具、7.5米以上游艇 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-03-02 | 压力测量仪 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $826 |
| 2026-03-02 | 其他自动控制仪 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $589 |
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 意大利 | $25 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $203 |
| 2026-03-02 | 贱金属钥匙 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 意大利 | $41 |
| 2026-03-02 | 浮动结构 | NINGBO BES AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 意大利 | $125 |
| 2026-03-02 | 非LED二极管 | Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | $83 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 不锈钢管件 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $256 |
| 2026-04-06 | 金属焊条 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $44 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $199 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $260 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 浮动结构 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $25.8K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $117 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管件 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $306 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管配件 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1 |