Thap Xanh Commercial Investment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI & CôNG NGHệ THáP XANH

87
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108528074
企查查编码QVN3RQCSDK
成立日期2018-11-28
联系地址Số 41, Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ THÁP XANH
企业英文名称THAP XANH COMMERCIAL INVESTMENT & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84396224006
邮箱quanly@thapxanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843231播种种植机
843210犁
391732塑料管
820190其他农用手工具
842420喷枪
848180阀门龙头
842449非便携喷雾器
560819人造纤维绳
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$3.79M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd.中国87$3.79M其他塑料制品、播种种植机
Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd.1$4.3K肥料撒布机、其他收割机械

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$479
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-2970-150克非织造布XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-29其他钢铁制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$479
2026-04-28其他塑料制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$6.7K
2026-04-28其他纺织制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$264
2026-04-28其他纺织制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他塑料制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$6.7K
2026-04-28其他纺织制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$264
2026-04-28其他纺织制品XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD中国$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thap Xanh Commercial Investment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →