Hoang Son Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG SơN THọ
7
进口笔数
0
出口笔数
$207.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317298258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN688PMUF |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | P2-18, Khu Dân Cư Phi Long 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG SƠN THỌ |
| 企业英文名称 | HOANG SON THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2-18, Khu Dân Cư Phi Long 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84934178990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $117.1K |
| 瑞士 | 2 | $87.9K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kistler Instruments (Pte.) Ltd. | 瑞士 | 3 | $195.2K | 其他测量仪器、不锈钢管件 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| MPP SOLAR INC | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 静止变流器 | MPP SOLAR INC | 中国台湾 | $718 |
| 2024-09-13 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $56.8K |
| 2024-09-13 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $24.7K |
| 2023-11-17 | 静止变流器 | MPP SOLAR INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-11-07 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $6.4K |
| 2023-07-10 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-07-10 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 中国 | $82.6K |
| 2023-06-24 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-24 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-24 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |