Viet Mix Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT.MIX
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312824531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU9824E |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Số 4/74 Đường 22, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT.MIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 电话 | +84919450500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 47 | $2.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e7633691553d38a4a6250e1956755e61 | 22 | $1.19M |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $60.9K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $20.8K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $20.8K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $60.9K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $27.7K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $28.0K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $24.8K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $12.8K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | MG2 MIX | 法国 | $760 |