Corepa Electromechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN COREPA
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107586468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E7XBTR |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 78 Tổ 7 đường Giang Biên, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN COREPA |
| 企业英文名称 | COREPA ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78 Tổ 7 đường Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84979228285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Huayi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 电测仪表、记录式电表 |
| Huatac Group Corporation | 中国 | 1 | $462 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-24 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-24 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国 | $198 |
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国 | $264 |