Viet Nam Card Technologies & Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他半导体介质

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Thẻ Việt Nam

50
进口笔数
2
出口笔数
$749.0K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106013111
企查查编码QVNBQTMVJ0
成立日期2012-10-16
联系地址Số 16, ngách 9/1, ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP THẺ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CARD TECHNOLOGIES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, ngách 9/1, ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02466586727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852359其他半导体介质
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
482110印刷标签
847780其他橡塑机械
392062PET塑料片材
847190数据处理机
8477908477机器零件
852329其他磁介质

出口

HS 编码产品
852359其他半导体介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$749.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Mind Golden Card System Co., Ltd.中国32$521.6K其他半导体介质、智能卡
Jiangyin Zhongka Card-Base New Material Co., Ltd.中国7$118.2K苯乙烯塑料、聚丙烯塑料
Jiangyin Bona Plastic Co., Ltd.中国5$75.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Nanjing Lukiotech Technology Co., Ltd.中国1$26.2K其他橡塑机械、塑料涂层壁纸
Wuhan Wenlin Technology Co., Ltd.中国2$3.9K其他橡塑机械、冷轧不锈钢
SHENZHEN BEIYUE TRADING CO LTD中国香港1$3.0K其他半导体介质
WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国1$1.1K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd.中国1$10智能卡、其他半导体介质

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germtong Industrial Co., Ltd.越南2$14.3K其他拉链、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他半导体介质CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-28其他半导体介质CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$10.8K
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$1.7K
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$2.5K
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$10.8K
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$2.5K
2026-04-20其他半导体介质CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD中国$1.7K
2026-04-13数据处理机WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$300
2026-04-13数据处理机WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$240

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14其他半导体介质CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON越南$4.2K
2023-08-24其他半导体介质CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON越南$10.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Card Technologies & Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →