Viet Nam Card Technologies & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Thẻ Việt Nam
50
进口笔数
2
出口笔数
$749.0K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106013111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQTMVJ0 |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 9/1, ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP THẺ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CARD TECHNOLOGIES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 9/1, ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02466586727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $749.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Mind Golden Card System Co., Ltd. | 中国 | 32 | $521.6K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Jiangyin Zhongka Card-Base New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.2K | 苯乙烯塑料、聚丙烯塑料 |
| Jiangyin Bona Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Nanjing Lukiotech Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他橡塑机械、塑料涂层壁纸 |
| Wuhan Wenlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他橡塑机械、冷轧不锈钢 |
| SHENZHEN BEIYUE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 其他半导体介质 |
| WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 智能卡、其他半导体介质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.3K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 数据处理机 | WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-13 | 数据处理机 | WUXI WELL DONE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $240 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他半导体介质 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $4.2K |
| 2023-08-24 | 其他半导体介质 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $10.1K |