U&I Crafts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ U&I
40
进口笔数
0
出口笔数
$962.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700479009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GUXF8B |
| 成立日期 | 2003-01-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà U&I, Số 158, Đường Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ U&I |
| 企业英文名称 | U&I CRAFTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà U&I, Số 158, Đường Ngô Gia Tự, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842743816475 |
| 官网 | www.unigroup.com.vn |
| 传真 | 02743816470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 252910 | 长石 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 250700 | 高岭土 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283691 | 碳酸锂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $868.8K |
| 中国台湾 | 6 | $93.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Winitoor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $236.2K | 二氧化硅、制成颜料 |
| Nice Goal Ltd. | 中国 | 5 | $189.9K | 白榴石霞石、可玻化搪瓷 |
| New Land Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.9K | 长石、白榴石霞石 |
| TYNG HANN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $93.2K | 二氧化钛颜料、可玻化搪瓷 |
| Foshan GP Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.0K | 非黑印刷油墨、阀门龙头 |
| Jinma Impex General Trading Ltd. | 中国 | 3 | $70.2K | 高岭土、制成颜料 |
| Hong Kong Shunyiyu Trading Ltd. | 中国 | 3 | $63.9K | 天然硅砂、制成颜料 |
| NICE GOAL LTD. | 中国台湾 | 1 | $37.5K | 高岭土、其他含氧金属盐 |
| Zhen Yu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 织物基研磨粉、其他玻璃纤维 |
| Unite Raise International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 长石、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 可玻化搪瓷 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 高岭土 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $680 |
| 2026-03-27 | 制成颜料 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 可玻化搪瓷 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-27 | 其他含氧金属盐 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $925 |
| 2026-03-27 | 可玻化搪瓷 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NICE GOAL LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN GP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-24 | 制成颜料 | FOSHAN GP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 制成颜料 | FOSHAN GP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |