VCC International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế VCC
210
进口笔数
0
出口笔数
$7.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109232376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3R2WG5 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 12 Đường 2.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VCC |
| 企业英文名称 | VCC INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Sông Hồng, đường Đỗ Mười, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02466885035 |
| 邮箱 | info@vccsealant.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 210 | $7.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 85 | $3.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.15M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Junbond Advanced Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.09M | 胶粘填料、初级硅氧烷 |
| SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 8 | $605.1K | 胶粘填料 |
| Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $574.6K | 1kg以下胶粘剂、纸手帕毛巾 |
| Shandong Wo'en New Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $445.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.2K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Pingdingshan Aofeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Elements International Group Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| Shandong Yuwang Hetianxia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $884 |