VCC International Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế VCC

210
进口笔数
0
出口笔数
$7.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $829.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $295.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $373.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $293.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $829.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $295.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $373.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $293.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $829.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109232376
企查查编码QVNN3R2WG5
成立日期2020-06-19
联系地址Số nhà 12 Đường 2.5 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VCC
企业英文名称VCC INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà Sông Hồng, đường Đỗ Mười, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话02466885035
邮箱info@vccsealant.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
842420喷枪
3506101kg以下胶粘剂
820559其他手工工具
821192固定刀片刀
340590其他擦亮剂
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
841912太阳能热水器
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国210$7.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国85$3.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
Shandong Ant Building Material Co., Ltd.中国32$1.15M胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Shanghai Junbond Advanced Chemicals Co., Ltd.中国33$1.09M胶粘填料、初级硅氧烷
SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国8$605.1K胶粘填料
Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd.中国10$574.6K1kg以下胶粘剂、纸手帕毛巾
Shandong Wo'en New Materials Co., Ltd.中国19$445.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd.中国5$123.2K太阳能热水器、其他玻璃制品
Pingdingshan Aofeng New Material Technology Co., Ltd.中国4$88.7K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Elements International Group Ltd.中国3$47.1K零售清洁粉剂、油漆溶剂
Shandong Yuwang Hetianxia New Materials Co., Ltd.中国3$21.1K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.9K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.9K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.3K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$884
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.9K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.0K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.4K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.8K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.9K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$884

相关企业 · 同类产品

VCC International Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →