Saitex International Dong Nai (VN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,283 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAITEX INTERNATIONAL ĐồNG NAI (VN)

12,283
进口笔数
8,144
出口笔数
$64.16M
进口金额
$270.07M
出口金额
2026-08-23
最近进口
2026-08-31
最近出口
725
供应商数
179
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.52M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.9K · 28 笔出口 $3.24M · 45 笔2023-11进口 $1.25M · 317 笔出口 $6.11M · 216 笔2023-12进口 $1.54M · 315 笔出口 $8.20M · 282 笔2024-01进口 $985.6K · 311 笔出口 $6.80M · 223 笔2024-02进口 $2.07M · 190 笔出口 $5.03M · 131 笔2024-03进口 $1.69M · 337 笔出口 $6.18M · 179 笔2024-04进口 $2.44M · 312 笔出口 $5.27M · 238 笔2024-05进口 $2.00M · 344 笔出口 $7.92M · 237 笔2024-06进口 $1.66M · 290 笔出口 $8.44M · 251 笔2024-07进口 $2.08M · 359 笔出口 $8.33M · 261 笔2024-08进口 $1.51M · 325 笔出口 $8.69M · 224 笔2024-09进口 $1.41M · 279 笔出口 $3.57M · 105 笔2024-10进口 $1.45M · 296 笔出口 $5.79M · 203 笔2024-11进口 $1.64M · 314 笔出口 $6.32M · 265 笔2024-12进口 $1.33M · 310 笔出口 $8.74M · 258 笔2025-01进口 $1.13M · 200 笔出口 $7.16M · 191 笔2025-02进口 $1.50M · 226 笔出口 $5.12M · 154 笔2025-03进口 $1.17M · 283 笔出口 $7.66M · 251 笔2025-04进口 $1.25M · 249 笔出口 $6.57M · 181 笔2025-05进口 $792.5K · 282 笔出口 $7.29M · 215 笔2025-06进口 $765.8K · 249 笔出口 $8.47M · 297 笔2025-07进口 $1.02M · 294 笔出口 $8.10M · 191 笔2025-08进口 $1.25M · 292 笔出口 $5.48M · 166 笔2025-09进口 $1.64M · 305 笔出口 $6.02M · 210 笔2025-10进口 $1.34M · 284 笔出口 $5.30M · 169 笔2025-11进口 $1.11M · 307 笔出口 $6.19M · 194 笔2025-12进口 $1.27M · 311 笔出口 $8.99M · 279 笔2026-01进口 $622.4K · 261 笔出口 $6.65M · 176 笔2026-02进口 $869.6K · 191 笔出口 $3.39M · 123 笔2026-03进口 $928.4K · 262 笔出口 $4.91M · 185 笔2026-04进口 $1.68M · 240 笔出口 $5.71M · 170 笔2026-05进口 $862.8K · 266 笔出口 $5.79M · 108 笔2026-06进口 $1.11M · 284 笔出口 $7.63M · 251 笔2026-07进口 $1.07M · 311 笔出口 $10.52M · 248 笔2026-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.9K · 28 笔出口 $3.24M · 45 笔2023-11进口 $1.25M · 317 笔出口 $6.11M · 216 笔2023-12进口 $1.54M · 315 笔出口 $8.20M · 282 笔2024-01进口 $985.6K · 311 笔出口 $6.80M · 223 笔2024-02进口 $2.07M · 190 笔出口 $5.03M · 131 笔2024-03进口 $1.69M · 337 笔出口 $6.18M · 179 笔2024-04进口 $2.44M · 312 笔出口 $5.27M · 238 笔2024-05进口 $2.00M · 344 笔出口 $7.92M · 237 笔2024-06进口 $1.66M · 290 笔出口 $8.44M · 251 笔2024-07进口 $2.08M · 359 笔出口 $8.33M · 261 笔2024-08进口 $1.51M · 325 笔出口 $8.69M · 224 笔2024-09进口 $1.41M · 279 笔出口 $3.57M · 105 笔2024-10进口 $1.45M · 296 笔出口 $5.79M · 203 笔2024-11进口 $1.64M · 314 笔出口 $6.32M · 265 笔2024-12进口 $1.33M · 310 笔出口 $8.74M · 258 笔2025-01进口 $1.13M · 200 笔出口 $7.16M · 191 笔2025-02进口 $1.50M · 226 笔出口 $5.12M · 154 笔2025-03进口 $1.17M · 283 笔出口 $7.66M · 251 笔2025-04进口 $1.25M · 249 笔出口 $6.57M · 181 笔2025-05进口 $792.5K · 282 笔出口 $7.29M · 215 笔2025-06进口 $765.8K · 249 笔出口 $8.47M · 297 笔2025-07进口 $1.02M · 294 笔出口 $8.10M · 191 笔2025-08进口 $1.25M · 292 笔出口 $5.48M · 166 笔2025-09进口 $1.64M · 305 笔出口 $6.02M · 210 笔2025-10进口 $1.34M · 284 笔出口 $5.30M · 169 笔2025-11进口 $1.11M · 307 笔出口 $6.19M · 194 笔2025-12进口 $1.27M · 311 笔出口 $8.99M · 279 笔2026-01进口 $622.4K · 261 笔出口 $6.65M · 176 笔2026-02进口 $869.6K · 191 笔出口 $3.39M · 123 笔2026-03进口 $928.4K · 262 笔出口 $4.91M · 185 笔2026-04进口 $1.68M · 240 笔出口 $5.71M · 170 笔2026-05进口 $862.8K · 266 笔出口 $5.79M · 108 笔2026-06进口 $1.11M · 284 笔出口 $7.63M · 251 笔2026-07进口 $1.07M · 311 笔出口 $10.52M · 248 笔2026-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3601051082
企查查编码QVNTX7S5E3
成立日期2008-09-19
联系地址Lô 225, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAITEX INTERNATIONAL ĐỒNG NAI (VN)
企业英文名称SAITEX INTERNATIONAL ĐỒNG NAI (VN) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 225, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842518877100
邮箱saitex@sai-tex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,085.0449亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
960622金属纽扣
580710机织标签
830820管状/分叉铆钉
482190未印刷标签
482110印刷标签
521142200克以上牛仔布
620462女式棉裤
960621塑料纽扣
620342男棉裤

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620520棉质衬衫
620130男式棉大衣
620332男童棉夹克
620452棉制女裙
620630女式棉衬衫
620230女式棉大衣
620432女式棉夹克
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,936$24.48M
日本770$9.80M
意大利532$7.62M
土耳其775$7.30M
中国台湾129$5.18M
越南1,083$1.93M
巴基斯坦231$1.90M
美国762$1.48M
印度144$856.5K
法国188$770.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,326$130.06M
荷兰814$41.02M
澳大利亚220$14.40M
中国337$13.41M
加拿大176$12.99M
韩国436$9.89M
意大利568$9.30M
西班牙81$8.33M
日本747$6.20M
中国香港574$5.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 725)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orta Anadolu Ticaret ve Sanayi Isletmesi TAS土耳其228$3.75M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Unitika Trading Co., Ltd.越南203$2.73M彩色牛仔布、非织造标签
Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd.中国427$1.91M金属纽扣、管状/分叉铆钉
COPEN UNITED LTD中国香港348$1.65M涤棉斜纹布、涤棉染色布
Nexgen Packaging Ltd.中国香港326$753.2K印刷标签、机织标签
Rudholm & Haak (HK) Ltd.中国香港251$284.8K印刷标签、机织标签
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国226$278.9K塑料纽扣、其他拉链
Trimco Group (Hong Kong) Co Ltd中国香港223$278.0K机织标签、印刷标签
Paxar (China) Limited中国香港209$88.5K机织标签、非织造标签
J. Crew越南252$22.9K男棉裤、女式棉裤

下游采购商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAITEX INTERNATIONAL (HK) LIMITED中国香港3,083$130.11M女式棉裤、男棉裤
Ariat International, Inc.美国155$23.23M其他皮革鞋、棉质套装
Everlane, Inc.美国420$18.49M女式棉裤、男棉裤
PVH Asia Ltd.中国286$13.27M棉针织T恤及背心、男棉裤
Ralph Lauren Corporation美国837$9.80M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利474$8.12M棉质衬衫、男棉裤
RALPH LAUREN EUROPE SARL中国香港249$3.84M男棉裤、女式棉裤
APC法国250$3.28M男棉裤、女式棉裤
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.日本191$3.23M男棉裤、女式棉裤
Ralph Lauren Korea Ltd.韩国237$2.54M棉质衬衫、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 12,283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-23金属纽扣Tex Zippers (BD) Ltd.孟加拉国$1.0K
2026-07-31其他缝纫机零件VI BE MAC S.p.A.中国$34
2026-07-31金属拉链Ideal Fastener Asia Ltd.中国$58
2026-07-31管状/分叉铆钉Prym Fashion Asia Pacific中国$4
2026-07-31机织标签WAH FUNG LABEL CO LTD中国香港$31
2026-07-31机织标签Lander Resource Co. Ltd.中国$9
2026-07-31金属拉链Ideal Fastener Asia Ltd.中国$101
2026-07-31非螺纹钢销VI BE MAC S.p.A.意大利$3
2026-07-31可互换冲压工具Prym Fashion Asia Pacific中国$40
2026-07-31金属拉链Ideal Fastener Asia Ltd.中国$31

出口(共 8,144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31男棉裤Everlane, Inc.美国$0
2026-08-28GARMENTS;WOVEN MEN TROUSERS GARMENTS;WOVEN LADIES TROUSERS TOTAL 59 CTNS/ 742 PCSG-STAR RAW CV ADMIN USA C O G STAR美国$0
2026-08-21GARMENTS;WOVEN MEN TROUSERS TOTAL 20 CTNS/ 246 PCSG STAR RAW CV ADMIN USA C O G STAR美国$0
2026-08-05女式棉裤Everlane, Inc.美国$0
2026-07-31女式棉裤SAITEX INTERNATIONAL (HK) LIMITED美国$12.0K
2026-07-31女式棉裤SAITEX INTERNATIONAL (HK) LIMITED美国$4.8K
2026-07-31棉质衬衫Everlane, Inc.美国$3.3K
2026-07-31女式棉裤SAITEX INTERNATIONAL (HK) LIMITED美国$2.4K
2026-07-31女式棉裤SAITEX INTERNATIONAL (HK) LIMITED荷兰$30.7K
2026-07-31女式棉裤ZARA西班牙$174.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saitex International Dong Nai (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →