RK Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị RK
20
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317383023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGUEUX0 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 40, Đường 4, Khu phố 2, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ RK |
| 企业英文名称 | RK EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, Đường 4, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979588644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.6689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $5.3K |
| 韩国 | 6 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $582 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| G & S Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.8K | 家具配件、液压发动机 |
| Stabilus Inc. | 美国 | 1 | $1.6K | 其他通信设备、其他擦亮剂 |
| Thomas Scott (Seating) Ltd. | 英国 | 1 | $582 | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $55 |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $55 |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $92 |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $108 |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $108 |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $92 |
| 2026-03-25 | 液压发动机 | CHANGZHOU LONG XIANG GAS SPRING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-19 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $78 |
| 2026-03-19 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $113 |
| 2026-03-19 | 液压发动机 | G & S KOREA CO | 韩国 | $82 |